悬
xuán
Nghĩa
- treo
- lơ lửng
Định nghĩa
悬,指挂、吊在空中;也可指事情未解决、无着落;还可表示距离远或危险。
悬 có nghĩa là treo, lơ lửng trên không; cũng chỉ việc chưa được giải quyết, chưa có kết quả; còn biểu thị khoảng cách xa hoặc nguy hiểm.
Cách dùng
作为动词,表示把东西挂起来;作为形容词,表示无着落、未决;在口语中也可表示危险。常用于“悬挂、悬空、悬案、悬赏”等词语中。
Là động từ, biểu thị treo vật gì đó lên; là tính từ, biểu thị chưa có kết quả, chưa giải quyết; trong khẩu ngữ cũng có thể biểu thị nguy hiểm. Thường dùng trong các từ như 悬挂 (treo), 悬空 (lơ lửng), 悬案 (án treo), 悬赏 (treo thưởng).
Ví dụ
- 1 他把衣服悬挂在阳台上。 (Anh ấy treo quần áo trên ban công.)
- 2 这个问题一直悬而未决。 (Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.)
- 3 那件案子成了悬案。 (Vụ án đó đã trở thành án treo.)
- 4 他悬赏寻找丢失的狗。 (Anh ta treo thưởng tìm con chó bị mất.)
- 5 我的心悬在半空中。 (Tim tôi treo lơ lửng giữa trời, tức là lo lắng.)
- 6 这事有点悬。 (Việc này hơi nguy hiểm/khó nói.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.