悬崖
xuán yá
Nghĩa
- vách đá dựng đứng
- vực thẳm
Định nghĩa
高而陡峭的山崖。
vách đá cao và dựng đứng.
Cách dùng
作名词,表示陡峭的崖壁,常用于地理描写,也比喻危险或边缘状态。
Là danh từ, chỉ vách đá dựng đứng, thường dùng trong miêu tả địa lý, cũng được dùng ẩn dụ cho tình trạng nguy hiểm hoặc bên bờ vực.
Ví dụ
- 1 这座山的悬崖非常高。 (Vách đá của ngọn núi này rất cao.)
- 2 他站在悬崖边上,非常危险。 (Anh ta đứng ở mép vách đá, rất nguy hiểm.)
- 3 那匹马在悬崖上行走。 (Con ngựa đó đi trên vách đá.)
- 4 他的事业到了悬崖边缘。 (Sự nghiệp của anh ấy đã đến bờ vực.)
- 5 这里有一个美丽的悬崖海景。 (Ở đây có cảnh biển trên vách đá tuyệt đẹp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản