Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 悬念

悬念

xuán niàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • yếu tố hồi hộp
  • sự gay cấn

Định nghĩa

指使人挂念的、还没有解决的事情或情节。比如电影、小说中的悬念。

Là những điều hoặc tình tiết còn khiến người ta mong chờ, chưa được giải quyết. Ví dụ như sự hồi hộp trong phim, tiểu thuyết.

Cách dùng

常用来指文艺作品中设置的疑问或未解的结尾,也用来指现实中的未决之事。可以说“留下悬念”、“悬念丛生”等。

Thường dùng để chỉ những câu hỏi hoặc kết thúc chưa được giải đáp trong tác phẩm văn học nghệ thuật, cũng dùng để chỉ những việc chưa ngã ngũ trong thực tế. Có thể nói "留下悬念" (để lại sự hồi hộp), "悬念丛生" (nhiều tình tiết gây hồi hộp).

Ví dụ

  • 1 这部电影的结局留下了许多悬念。 (Bộ phim này để lại nhiều tình tiết hồi hộp ở cuối phim.)
  • 2 悬念直到最后一刻才被揭开。 (Sự hồi hộp mãi đến phút cuối mới được làm sáng tỏ.)
  • 3 小说作者很擅长设置悬念。 (Tác giả tiểu thuyết rất giỏi đặt ra những tình huống gây hồi hộp.)
  • 4 比赛的胜负还是一个悬念。 (Kết quả thắng thua của trận đấu vẫn còn bỏ ngỏ.)
  • 5 在演讲的开头,他故意留下一个悬念。 (Ở đầu bài diễn thuyết, anh ấy cố tình để lại một điều gây tò mò.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome