Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 悬挂

悬挂

xuán guà

HSK 7–9

Nghĩa

  • treo
  • treo lên

Định nghĩa

指物体上端固定或挂于某处,下端悬空,不落地。也可以比喻某些事物处于悬而未决的状态。

Chỉ vật có đầu trên được cố định hoặc treo vào nơi nào đó, đầu dưới lơ lửng không chạm đất. Cũng có thể ví von một số sự vật đang ở trạng thái chưa ngã ngũ.

Cách dùng

作为动词,既可以用于具体物体,如挂灯笼、挂画等;也可以用于抽象事物,如“悬挂的疑问”。

Là động từ, có thể dùng cho vật thể cụ thể như treo đèn lồng, treo tranh; cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như “nỗi nghi vấn treo lơ lửng”.

Ví dụ

  • 1 门口悬挂着两个大红灯笼。 (Trước cửa treo hai chiếc đèn lồng đỏ lớn.)
  • 2 这幅画悬挂在客厅的墙上。 (Bức tranh này được treo trên tường phòng khách.)
  • 3 问题一直悬挂在我的心中。 (Câu hỏi cứ treo lơ lửng trong lòng tôi.)
  • 4 悬崖上悬挂着一条瀑布。 (Trên vách đá treo một dòng thác.)
  • 5 请不要把重物悬挂在窗户上。 (Xin đừng treo vật nặng lên cửa sổ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome