Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 悬殊

悬殊

xuán shū

HSK 7–9

Nghĩa

  • chênh lệch lớn
  • cách biệt

Định nghĩa

指相差很远,差距很大。通常用于比较两者的程度、数量、能力等。

Chỉ sự chênh lệch rất xa, khoảng cách lớn. Thường dùng để so sánh mức độ, số lượng, năng lực của hai bên.

Cách dùng

多用于书面语,常作谓语或定语,修饰名词时常用“悬殊的”。也可作补语。

Thường dùng trong văn viết, làm vị ngữ hoặc định ngữ, khi bổ nghĩa cho danh từ thường dùng "悬殊的". Cũng có thể làm bổ ngữ.

Ví dụ

  • 1 双方实力悬殊,比赛毫无悬念。 (Thực lực hai bên chênh lệch quá lớn, trận đấu không có chút hồi hộp nào.)
  • 2 贫富差距悬殊,是社会不稳定的因素。 (Khoảng cách giàu nghèo chênh lệch lớn là nhân tố gây bất ổn xã hội.)
  • 3 这两所学校的师资力量悬殊,不能相比。 (Lực lượng giáo viên của hai trường này chênh lệch lớn, không thể so sánh.)
  • 4 他们之间的年龄悬殊,但这并不影响友谊。 (Tuổi tác giữa họ chênh lệch lớn, nhưng điều này không ảnh hưởng tình bạn.)
  • 5 尽管双方人数悬殊,他们仍然坚持战斗。 (Mặc dù số lượng hai bên chênh lệch lớn, họ vẫn kiên trì chiến đấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome