Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 悲伤

悲伤

bēi shāng

HSK 6

Nghĩa

  • đau buồn
  • bi thương

Định nghĩa

形容人的心情悲哀、伤心、难过,也指令人悲伤的事情或情感。

Diễn tả tâm trạng bi thương, đau lòng, buồn bã của con người; cũng chỉ những sự việc hoặc cảm xúc gây đau buồn.

Cách dùng

悲伤』多用作形容词,表示情绪上的痛苦和哀伤,常与『很、非常、十分』等程度副词连用,也可指触发的情绪。书面语和口语中都可以使用,但在正式或文学作品中更常见。

'悲伤' thường dùng như tính từ, biểu thị sự đau khổ và xót xa trong cảm xúc, thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như 'rất, vô cùng, hết sức', cũng có thể chỉ cảm xúc được gợi ra. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong các tác phẩm trang trọng hoặc văn học.

Ví dụ

  • 1 听到这个消息,他非常悲伤。 (Nghe tin này, anh ấy rất đau buồn.)
  • 2 悲伤的眼泪流了下来。 (Những giọt nước mắt buồn bã lăn dài.)
  • 3 她无法从悲伤中走出来。 (Cô ấy không thể thoát khỏi nỗi đau buồn.)
  • 4 这部电影讲述了一个悲伤的故事。 (Bộ phim này kể về một câu chuyện buồn thảm.)
  • 5 离别让他感到悲伤。 (Sự chia ly làm anh ấy cảm thấy buồn bã.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản