Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 悲剧

悲剧

bēi jù

HSK 6

Nghĩa

  • bi kịch

Định nghĩa

悲剧指描写主人公因无法克服的困难而导致悲惨结局的戏剧,也泛指不幸的遭遇或事件。

Bi kịch là loại kịch mô tả nhân vật chính dẫn đến kết cục bi thảm do không thể vượt qua khó khăn, cũng chỉ những biến cố hoặc sự việc bất hạnh.

Cách dùng

通常用作名词,既可以指一种戏剧类型,也可以指现实生活中令人悲伤的事情。在口语中常用来表达同情或感叹,也可作形容词表示“悲惨的”。

Thường được dùng như danh từ, có thể chỉ một thể loại kịch, cũng có thể chỉ những điều buồn thảm trong đời thực. Trong khẩu ngữ thường dùng để bày tỏ sự đồng cảm hoặc than thở, cũng có thể dùng như tính từ nghĩa là 'bi thảm'.

Ví dụ

  • 1 这部悲剧让人感动得流泪。 (Bộ phim bi kịch này khiến người ta cảm động đến rơi nước mắt.)
  • 2 他的去世真是一场悲剧。 (Sự ra đi của anh ấy thực sự là một bi kịch.)
  • 3 古希腊的悲剧很有名。 (Những vở bi kịch của Hy Lạp cổ đại rất nổi tiếng.)
  • 4 他的人生充满了悲剧。 (Cuộc đời anh ấy đầy những bi kịch.)
  • 5 这个故事的结局很悲剧。 (Cái kết của câu chuyện này rất bi thảm.)
  • 6 别把这件事想得太悲剧,一切都会好起来的。 (Đừng nghĩ về chuyện này một cách bi thảm quá, mọi thứ rồi sẽ tốt đẹp thôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản