Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 悲哀

悲哀

bēi āi

HSK 7–9

Nghĩa

  • bi ai
  • đau buồn

Định nghĩa

悲哀指伤心、难过,是一种内心痛苦的情绪。

悲哀 có nghĩa là đau buồn, buồn bã, là một cảm xúc đau khổ trong lòng.

Cách dùng

悲哀是形容词,常用来形容人的情绪或遭遇,也可作名词表示悲伤的情感。可用于书面语和口语。

悲哀 là tính từ, thường dùng để miêu tả cảm xúc hoặc hoàn cảnh của con người, cũng có thể dùng như danh từ chỉ nỗi buồn. Dùng được trong văn viết và lời nói.

Ví dụ

  • 1 听到这个消息,我感到非常悲哀。 (Nghe tin này, tôi cảm thấy rất đau buồn.)
  • 2 他的遭遇十分悲哀。 (Hoàn cảnh của anh ấy rất bi thảm.)
  • 3 悲哀的是,我们再也没有机会见面了。 (Điều đau buồn là chúng ta không còn cơ hội gặp lại nhau.)
  • 4 她无法掩饰内心的悲哀。 (Cô ấy không thể che giấu nỗi buồn trong lòng.)
  • 5 这是一个悲哀的故事。 (Đây là một câu chuyện bi thương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản