Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 悲惨

悲惨

bēi cǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • bi thảm
  • thê thảm

Định nghĩa

形容处境或遭遇极其痛苦,令人伤心难过。

Miêu tả hoàn cảnh hoặc trải nghiệm vô cùng đau khổ, khiến người ta thương tâm.

Cách dùng

通常用来形容人的生活、命运、遭遇等非常不好,让人同情。可作定语、谓语或补语。

Thường dùng để miêu tả cuộc sống, số phận, hoàn cảnh của con người rất tồi tệ, khiến người khác thương cảm. Có thể làm định ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ.

Ví dụ

  • 1 他在战争中失去了所有亲人,命运十分悲惨。 (Anh ấy mất tất cả người thân trong chiến tranh, số phận vô cùng bi thảm.)
  • 2 这部电影讲述了一个悲惨的爱情故事。 (Bộ phim này kể về một câu chuyện tình yêu bi thảm.)
  • 3 看到那些难民悲惨的生活条件,我心里很难过。 (Nhìn thấy điều kiện sống bi thảm của những người tị nạn, tôi rất buồn.)
  • 4 他从小就双目失明,真是个悲惨的孩子。 (Anh ấy bị mù cả hai mắt từ nhỏ, thật là một đứa trẻ đáng thương.)
  • 5 她悲惨地离开了人世,年仅二十岁。 (Cô ấy rời xa nhân thế một cách bi thảm, chỉ mới hai mươi tuổi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome