悲欢离合
bēi huān lí hé
Nghĩa
- buồn vui hợp tan
Định nghĩa
指人生中悲哀、欢乐、离别、团聚等各种际遇和情感体验。
Chỉ những trải nghiệm và cảm xúc khác nhau trong cuộc đời như buồn, vui, chia ly, sum họp.
Cách dùng
常用于书面语,作主语、宾语、定语,概括人生的聚散无常和情感变化。
Thường dùng trong văn viết, làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ, khái quát sự vô thường của hợp tan và sự biến đổi cảm xúc trong cuộc đời.
Ví dụ
- 1 人生充满了悲欢离合,我们要学会面对。 (Cuộc đời đầy những buồn vui chia ly sum họp, chúng ta cần học cách đối diện.)
- 2 这部小说描写了主人公一生的悲欢离合。 (Cuốn tiểu thuyết này miêu tả những buồn vui chia ly sum họp trong cuộc đời nhân vật chính.)
- 3 经历了这么多悲欢离合,他变得更加坚强。 (Trải qua bao buồn vui chia ly sum họp, anh ấy trở nên mạnh mẽ hơn.)
- 4 人生如梦,悲欢离合都是常态。 (Cuộc đời như một giấc mơ, buồn vui chia ly sum họp đều là chuyện thường.)
- 5 无论遇到多少悲欢离合,我们都要珍惜当下。 (Dù gặp phải bao nhiêu buồn vui chia ly sum họp, chúng ta đều phải trân trọng hiện tại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản