悲观
bēi guān
Nghĩa
- bi quan
Định nghĩa
悲观指对事物的发展缺乏信心,只看到不利的一面,认为前景不好。
Bi quan là thái độ thiếu niềm tin vào sự phát triển của sự việc, chỉ nhìn thấy mặt bất lợi, cho rằng tương lai không tốt.
Cách dùng
用于形容人的态度或情绪,常与“乐观”相对。可以说“悲观情绪”、“悲观主义”、“对……感到悲观”等。
Dùng để miêu tả thái độ hoặc cảm xúc của con người, thường đối lập với "lạc quan". Có thể nói "tâm trạng bi quan", "chủ nghĩa bi quan", "cảm thấy bi quan về..." v.v.
Ví dụ
- 1 他对未来很悲观,总觉得不会有好的结果。 (Anh ấy rất bi quan về tương lai, luôn cảm thấy sẽ không có kết quả tốt.)
- 2 悲观的人往往看不到生活中的积极面。 (Người bi quan thường không nhìn thấy mặt tích cực trong cuộc sống.)
- 3 即使遇到困难,我们也不要悲观失望。 (Dù gặp khó khăn, chúng ta cũng đừng bi quan, thất vọng.)
- 4 这种悲观的情绪影响了整个团队的氛围。 (Tâm trạng bi quan này đã ảnh hưởng đến không khí của cả đội.)
- 5 她对这个项目的成功持悲观态度。 (Cô ấy có thái độ bi quan về sự thành công của dự án này.)
- 6 悲观主义者和乐观主义者的思维方式完全不同。 (Cách suy nghĩ của người theo chủ nghĩa bi quan và người theo chủ nghĩa lạc quan hoàn toàn khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản