Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 悼念

悼念

dào niàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tưởng niệm
  • thương tiếc

Định nghĩa

对死者表示哀痛和怀念。

Bày tỏ sự đau buồn và tưởng nhớ đối với người đã khuất.

Cách dùng

用于正式场合,表示对逝者的哀悼和怀念,常与“表示”、“深切”、“沉痛”等词语搭配。

Được dùng trong những dịp trang trọng, để bày tỏ sự thương tiếc và tưởng nhớ đối với người đã mất, thường kết hợp với các từ như "表示" (biểu thị), "深切" (sâu sắc), "沉痛" (đau buồn sâu sắc).

Ví dụ

  • 1 我们深切悼念这位伟大的科学家。 (Chúng tôi vô cùng thương tiếc nhà khoa học vĩ đại này.)
  • 2 全国人民都在悼念地震中的遇难者。 (Nhân dân cả nước đang tưởng niệm những nạn nhân trong trận động đất.)
  • 3 他在追悼会上致词,悼念亡友。 (Anh ấy đã phát biểu tại lễ truy điệu để tưởng nhớ người bạn đã mất.)
  • 4 我们为烈士默哀,以表达深切的悼念之情。 (Chúng tôi mặc niệm các liệt sĩ để bày tỏ lòng thương tiếc sâu sắc.)
  • 5 这本诗集是为了悼念他早逝的妻子而写的。 (Tập thơ này được viết để tưởng niệm người vợ đã khuất của ông ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome