Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 情不自禁

情不自禁

qíng bù zì jīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • không kìm được
  • bất giác

Định nghĩa

感情激动,控制不住自己;不由自主地做出某种动作或表达某种感情。

Cảm xúc dâng trào, không kiểm soát được bản thân; tự nhiên không kìm được mà làm một hành động hoặc bộc lộ cảm xúc nào đó.

Cách dùng

情不自禁”是成语,常作谓语或状语,后面接动词或短句,表示因为感情强烈而自然产生某种反应,多用于描写人的情感状态。

情不自禁” là thành ngữ, thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ, theo sau là động từ hoặc cụm từ, biểu thị vì cảm xúc mãnh liệt mà tự nhiên nảy sinh phản ứng nào đó, thường dùng để miêu tả trạng thái tình cảm của con người.

Ví dụ

  • 1 看到这感人的场面,她情不自禁地流下了眼泪。 (Thấy cảnh tượng cảm động này, cô ấy không kìm được mà rơi nước mắt.)
  • 2 他听到这个消息,情不自禁地跳了起来。 (Anh ấy nghe tin này, không kìm được mà nhảy dựng lên.)
  • 3 听到熟悉的旋律,大家情不自禁地跟着唱起来。 (Nghe giai điệu quen thuộc, mọi người không kìm được mà hát theo.)
  • 4 情不自禁地想起远方的亲人,心里一阵酸楚。 (Cô ấy không kìm được mà nhớ đến người thân ở xa, trong lòng chua xót.)
  • 5 看到孩子可爱的模样,他情不自禁地笑了。 (Nhìn dáng vẻ đáng yêu của đứa trẻ, anh ấy không kìm được mà mỉm cười.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản