Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 情人

情人

qíng rén

HSK 7–9

Nghĩa

  • người yêu
  • tình nhân

Định nghĩa

指恋爱中的一方,通常指情侣或伴侣;也常指婚外恋中的一方。

Chỉ một trong hai người đang yêu nhau, thường là người yêu hoặc bạn đời; cũng thường chỉ một trong hai người trong mối quan hệ ngoài hôn nhân.

Cách dùng

作名词使用,可以指正式的恋人,也可以指非法的情人。常用搭配有“我的情人”、“有情人了”等。在情人节(2月14日)时,“情人”指彼此相爱的人。

Dùng như danh từ, có thể chỉ người yêu chính thức, cũng có thể chỉ người tình bất chính. Cụm từ thường dùng như “我的情人” (người tình của tôi), “有情人了” (đã có người tình). Vào ngày Lễ Tình nhân (14/2), “情人” chỉ những người yêu nhau.

Ví dụ

  • 1 情人节那天,他送了一束玫瑰花给情人。 (Ngày lễ tình nhân, anh ấy đã tặng một bó hoa hồng cho người tình.)
  • 2 她是我永远的情人。 (Cô ấy là người tình mãi mãi của tôi.)
  • 3 他有妻子,却在外面养了一个情人。 (Anh ta có vợ, nhưng lại nuôi một người tình bên ngoài.)
  • 4 这部电影讲述了一个男人和情人的故事。 (Bộ phim này kể về câu chuyện của một người đàn ông và người tình.)
  • 5 不要再联系我了,我们到此为止,情人关系结束了。 (Đừng liên lạc với tôi nữa, chúng ta dừng lại ở đây, quan hệ tình nhân kết thúc rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome