Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 情侣

情侣

qíng lǚ

HSK 7–9

Nghĩa

  • đôi tình nhân
  • cặp đôi yêu nhau

Định nghĩa

指恋爱中的男女双方,通常指一对恋人,有时也指夫妻。

Chỉ hai người nam nữ đang yêu nhau, thường chỉ một cặp tình nhân, đôi khi cũng chỉ vợ chồng.

Cách dùng

情侣”通常用于指正在恋爱中的两个人,强调他们之间的浪漫关系。日常对话中很常用,也可以指已婚夫妇,但更多用于未婚恋人。

情侣” thường dùng để chỉ hai người đang yêu nhau, nhấn mạnh mối quan hệ lãng mạn. Rất thông dụng trong hội thoại hàng ngày, cũng có thể chỉ vợ chồng, nhưng thường dùng cho người yêu chưa kết hôn.

Ví dụ

  • 1 这对情侣在公园散步。(Cặp đôi này đang đi dạo trong công viên.)
  • 2 情人节的时候,情侣们都会互送礼物。(Vào ngày lễ tình nhân, các cặp đôi thường tặng quà cho nhau.)
  • 3 他们是一对很恩爱的情侣。(Họ là một cặp tình nhân rất mặn nồng.)
  • 4 这家餐厅是很多情侣喜欢来的地方。(Nhà hàng này là nơi mà nhiều cặp đôi thích đến.)
  • 5 情侣装很受欢迎。(Áo đôi rất được ưa chuộng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản