Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 情况

情况

qíng kuàng

HSK 4

Nghĩa

  • tình hình
  • tình huống

Định nghĩa

指事物在发展变化中所呈现的状态或事实。

Chỉ trạng thái hoặc sự thật mà sự vật thể hiện trong quá trình phát triển và biến đổi.

Cách dùng

用于描述事物的现状、进展、条件等。常作主语或宾语,可用于具体或抽象的情况

Được dùng để mô tả hiện trạng, tiến triển, điều kiện của sự vật. Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, dùng được cho cả tình huống cụ thể hoặc trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 现在的情况怎么样?(Tình hình bây giờ thế nào?)
  • 2 根据目前的情况,我们需要改变计划。(Theo tình hình hiện tại, chúng ta cần thay đổi kế hoạch.)
  • 3 在任何情况下,我们都不能放弃。(Trong bất kỳ tình huống nào, chúng ta cũng không được bỏ cuộc.)
  • 4 他向我说明了公司的经营情况。(Anh ấy đã trình bày cho tôi tình hình kinh doanh của công ty.)
  • 5 情况紧急,必须马上处理。(Tình hình khẩn cấp, phải xử lý ngay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản