情境
qíng jìng
Nghĩa
- tình huống
- bối cảnh
Định nghĩa
在特定时间和空间内,由人物、事件、环境等因素构成的具体局面或情况。
Tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể được tạo thành bởi con người, sự kiện, môi trường và các yếu tố khác trong một thời gian và không gian nhất định.
Cách dùng
用于描述某人或某事在特定场合下的状态、环境或发生的背景。常强调具体性、情景性。
Được dùng để miêu tả trạng thái, môi trường hoặc bối cảnh xảy ra của một người hoặc một việc trong hoàn cảnh cụ thể. Thường nhấn mạnh tính cụ thể và tình huống.
Ví dụ
- 1 在紧急情境下,要保持冷静。 (Trong tình huống khẩn cấp, cần giữ bình tĩnh.)
- 2 这种情境经常出现在电视剧中。 (Tình huống này thường xuất hiện trong phim truyền hình.)
- 3 我们要根据具体情境来做出决定。 (Chúng ta cần đưa ra quyết định dựa trên tình huống cụ thể.)
- 4 他能在复杂的情境中迅速找到解决办法。 (Anh ấy có thể nhanh chóng tìm ra giải pháp trong tình huống phức tạp.)
- 5 这个情境让我想起了过去的事情。 (Tình huống này khiến tôi nhớ lại chuyện quá khứ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.