情形
qíng xing
Nghĩa
- tình hình
- tình huống
Định nghĩa
指事物呈现出来的样子、状况或态势。
Chỉ hình dạng, trạng thái hoặc thế trận mà sự vật biểu hiện ra.
Cách dùng
“情形”常用于描述具体的情况、状况或场面,强调所见所闻的实际状态。可用于正式或书面语,也可用于口语。常与“看着”“根据”“了解”等动词搭配。
“情形” thường dùng để miêu tả tình huống, trạng thái hoặc cảnh tượng cụ thể, nhấn mạnh trạng thái thực tế nhìn thấy hoặc nghe thấy. Có thể dùng trong văn nói hoặc viết trang trọng. Thường kết hợp với các động từ như “看着”, “根据”, “了解”.
Ví dụ
- 1 在看到火灾的情形后,他立刻报了警。 (Sau khi nhìn thấy tình hình hỏa hoạn, anh ấy lập tức gọi cảnh sát.)
- 2 根据目前的情形,我们可能需要改变计划。 (Dựa theo tình hình hiện tại, chúng ta có thể cần thay đổi kế hoạch.)
- 3 他详细描述了当时的情形,大家听了都很震惊。 (Anh ấy miêu tả chi tiết tình hình lúc đó, mọi người nghe xong đều rất sốc.)
- 4 这种情形在以前从来没有发生过。 (Tình trạng như thế này trước đây chưa từng xảy ra.)
- 5 公司面临的情形十分严峻,需要尽快采取措施。 (Tình hình công ty đang đối mặt rất nghiêm trọng, cần nhanh chóng có biện pháp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản