情怀
qíng huái
Nghĩa
- tình cảm
- nỗi niềm
Định nghĩa
指含有某种感情的心境,或对某事物产生的深厚感情和理想追求。
Chỉ tâm trạng chứa đựng một loại tình cảm nào đó, hoặc tình cảm sâu đậm và lý tưởng theo đuổi đối với sự vật nào đó.
Cách dùng
常用于描述人对国家、家乡、事业、文化等所产生的深厚情感和精神追求,带有一定的崇高或理想主义色彩。
Thường dùng để miêu tả tình cảm sâu đậm và sự theo đuổi tinh thần của con người đối với đất nước, quê hương, sự nghiệp, văn hóa, v.v., mang màu sắc cao cả hoặc lý tưởng hóa nhất định.
Ví dụ
- 1 他是一位有情怀的艺术家,作品充满人文关怀。 (Ông ấy là một nghệ sĩ có tâm hồn, tác phẩm đầy sự quan tâm đến nhân văn.)
- 2 许多游子心中都有浓厚的故乡情怀。 (Trong lòng nhiều người xa quê đều có tình cảm quê hương đậm đà.)
- 3 这份家国情怀令人感动。 (Tình cảm gia đình – đất nước này thật khiến người ta cảm động.)
- 4 创业不仅需要激情,还需要情怀。 (Khởi nghiệp không chỉ cần đam mê mà còn cần hoài bão.)
- 5 这部电影展现了浓烈的时代情怀。 (Bộ phim này thể hiện tình cảm thời đại mãnh liệt.)
- 6 他放弃了高薪,回到家乡支教,这是一种教育情怀。 (Anh ấy từ bỏ lương cao, về quê dạy học, đó là tình cảm với giáo dục.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.