情感
qíng gǎn
Nghĩa
- tình cảm
- cảm xúc
Định nghĩa
情感是指人对客观事物产生的态度体验,包括喜、怒、哀、乐等心理反应。
Tình cảm là thái độ trải nghiệm của con người đối với sự vật khách quan, bao gồm các phản ứng tâm lý như vui, giận, buồn, vui sướng. (Cụ thể: hỉ, nộ, ai, lạc)
Cách dùng
常作名词使用,用于描述人内心的感受或人与人之间的感情联系。可指个体情绪,也可指抽象的情感范畴。
Thường dùng như danh từ, để miêu tả cảm nhận bên trong của con người hoặc mối liên hệ tình cảm giữa người với người. Có thể chỉ cảm xúc cá nhân, cũng có thể chỉ phạm trù tình cảm trừu tượng.
Ví dụ
- 1 这部电影表达了丰富的情感。 (Bộ phim này thể hiện tình cảm phong phú.)
- 2 他不太善于表达自己的情感。 (Anh ấy không giỏi bày tỏ cảm xúc của mình.)
- 3 情感是人类体验的重要组成部分。 (Tình cảm là một phần quan trọng trong trải nghiệm của con người.)
- 4 她的话语中充满了情感。 (Lời nói của cô ấy tràn đầy cảm xúc.)
- 5 我们需要学会控制自己的情感。 (Chúng ta cần học cách kiểm soát cảm xúc của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.