情景
qíng jǐng
Nghĩa
- cảnh tượng
- tình cảnh
Định nghĩa
情景指在具体场合中由人物、事物、环境等构成的场面或状况。
情景 là cảnh tượng hoặc tình trạng được tạo nên bởi con người, sự vật, môi trường trong một hoàn cảnh cụ thể.
Cách dùng
情景多用于描述具体的场景或场合,常出现于文学描写、戏剧表演和日常叙述中,强调一种整体的、可见的或可感知的状态。常用搭配有“情景喜剧”、“情景再现”、“想象情景”等。
Từ "情景" thường dùng để miêu tả cảnh tượng hoặc dịp cụ thể, xuất hiện trong miêu tả văn học, biểu diễn kịch và tường thuật hàng ngày, nhấn mạnh trạng thái tổng thể có thể thấy hoặc cảm nhận. Các cụm từ thông dụng: "hài kịch tình huống", "tái hiện cảnh tượng", "tưởng tượng tình huống"...
Ví dụ
- 1 看到这个情景,我不禁想起了童年。 (Nhìn thấy cảnh tượng này, tôi không khỏi nhớ về tuổi thơ.)
- 2 在那种情景下,我只能选择沉默。 (Trong tình huống đó, tôi chỉ có thể chọn sự im lặng.)
- 3 这部电影再现了当时的历史情景。 (Bộ phim này tái hiện bối cảnh lịch sử lúc đó.)
- 4 他描述了事故发生时的情景。 (Anh ta mô tả cảnh tượng lúc tai nạn xảy ra.)
- 5 我们可以通过想象情景来练习英语口语。 (Chúng ta có thể luyện nói tiếng Anh bằng cách tưởng tượng các tình huống.)
- 6 情景喜剧是一种很受欢迎的电视节目类型。 (Hài kịch tình huống là một thể loại chương trình truyền hình rất được ưa chuộng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản