情理
qíng lǐ
Nghĩa
- lẽ thường
- tình và lý
Định nghĩa
情理指人的常情和一般的事理,也指合乎人情的道理。
情理 chỉ tình cảm thông thường của con người và lẽ phải chung, cũng chỉ đạo lý hợp với tình người.
Cách dùng
情理常用于说明某事物是否符合一般人的感觉和公认的道理,常出现在“合乎情理”、“不近情理”、“情理之中”等搭配中。
情理 thường dùng để nói sự việc có phù hợp với cảm nhận thông thường và đạo lý được mọi người công nhận hay không, thường xuất hiện trong các cụm như '合乎情理' (hợp tình hợp lý), '不近情理' (không gần với lẽ thường), '情理之中' (trong phạm vi lẽ thường).
Ví dụ
- 1 他的要求很合乎情理,我们应该答应。 (Yêu cầu của anh ấy rất hợp tình hợp lý, chúng ta nên đồng ý.)
- 2 你这样做实在不近情理。 (Cách làm của bạn thực sự không hợp tình hợp lý.)
- 3 考试没考好,难过是情理之中的事。 (Thi không tốt, buồn bã là chuyện trong lẽ thường.)
- 4 他通情达理,不会因为这点小事生气。 (Anh ấy thấu tình đạt lý, sẽ không giận vì chuyện nhỏ này.)
- 5 按照情理,你应该先向老人问好。 (Theo lẽ thường, bạn nên chào hỏi người lớn tuổi trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.