Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 情结

情结

qíng jié

HSK 7–9

Nghĩa

  • nỗi ám ảnh
  • phức cảm (tâm lý)

Định nghĩa

情结是指个人潜意识中强烈的情感纠葛或心理上的执念,也指对某事物或地方深厚的感情。

Phức cảm là sự rối rắm tình cảm mạnh mẽ hoặc chấp niệm trong tiềm thức, cũng chỉ tình cảm sâu sắc đối với một sự vật hoặc nơi chốn nào đó.

Cách dùng

常用于描述人对事物、地方、经历等的深刻情感联系,有时带有心理学术语色彩。常与“有”、“产生”、“解不开”等搭配使用。

Thường dùng để miêu tả mối liên hệ tình cảm sâu sắc của con người với vật, nơi chốn, trải nghiệm, v.v., thỉnh thoảng có màu sắc thuật ngữ tâm lý học. Thường kết hợp với 'có' (有), 'nảy sinh' (产生), 'không thể thoát ra' (解不开), v.v.

Ví dụ

  • 1 他对家乡有一种深厚的情结。 (Anh ấy có một tình cảm sâu sắc với quê hương.)
  • 2 这部电影充满了怀旧情结。 (Bộ phim này đầy nỗi hoài niệm.)
  • 3 很多人都有名校情结。 (Nhiều người có ám ảnh về trường danh tiếng.)
  • 4 他的自卑情结影响了他的生活。 (Phức cảm tự ti của anh ấy ảnh hưởng đến cuộc sống.)
  • 5 我解不开这个情结。 (Tôi không thể thoát khỏi nỗi ám ảnh này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản