情绪
qíng xù
Nghĩa
- tâm trạng
- cảm xúc
Định nghĩa
指人从事某种活动时产生的心理状态,如喜、怒、哀、乐等。
Chỉ trạng thái tâm lý phát sinh khi con người thực hiện một hoạt động nào đó, như vui, giận, buồn, vui vẻ, v.v.
Cách dùng
“情绪”是名词,常用来描述人的心理感受,可以搭配“有情绪”、“情绪低落”、“控制情绪”等。
“情绪” là danh từ, thường dùng để miêu tả cảm nhận tâm lý của con người, có thể kết hợp với “有情绪”, “情绪低落”, “控制情绪” v.v.
Ví dụ
- 1 他今天情绪不太好,别惹他。 (Hôm nay tâm trạng anh ấy không tốt, đừng chọc anh ấy.)
- 2 她听到这个消息后,情绪非常激动。 (Sau khi nghe tin này, cô ấy cảm xúc rất kích động.)
- 3 我们要学会控制自己的情绪。 (Chúng ta cần học cách kiểm soát cảm xúc của bản thân.)
- 4 最近工作压力大,他的情绪很低落。 (Gần đây áp lực công việc lớn, tâm trạng anh ấy rất chán nản.)
- 5 别带着情绪说话,好好沟通。 (Đừng nói chuyện với cảm xúc, hãy giao tiếp một cách tử tế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản