情节
qíng jié
Nghĩa
- tình tiết
- cốt truyện
Định nghĩa
指事情的变化和经过;在叙事性文学作品中,指人物活动的过程,也指犯罪或事故的具体情况。
Chỉ sự biến đổi và diễn biến của sự việc; trong tác phẩm tự sự, chỉ quá trình hoạt động của nhân vật, cũng chỉ tình tiết cụ thể của tội phạm hoặc sự cố.
Cách dùng
常用于谈论故事、电影、戏剧、小说等内容,也可以指现实生活中事件的具体经过。
Thường dùng khi nói về nội dung truyện, phim ảnh, kịch, tiểu thuyết, v.v., cũng có thể chỉ diễn biến cụ thể của sự kiện trong đời sống thực.
Ví dụ
- 1 这部电影的情节非常曲折。(Tình tiết của bộ phim này rất khúc chiết.)
- 2 小说的情节很吸引人。(Cốt truyện của tiểu thuyết rất hấp dẫn.)
- 3 警方正在调查案件的详细情节。(Cảnh sát đang điều tra tình tiết chi tiết của vụ án.)
- 4 这个故事情节简单,但很感人。(Cốt truyện của câu chuyện này đơn giản nhưng rất cảm động.)
- 5 他讲述了事故发生的经过和情节。(Anh ấy kể lại quá trình và tình tiết xảy ra vụ tai nạn.)
- 6 这部电视剧的情节太拖沓了。(Tình tiết của bộ phim truyền hình này quá dài dòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản