情调
qíng diào
Nghĩa
- phong vị
- không khí lãng mạn
Định nghĩa
情调指事物所具有的能引起人的不同感情的性质或气氛,常指文艺作品中的情感色彩,或环境、场所、生活方式等给人的感觉,特别指带有浪漫、雅致、有格调的氛围。
Tình điệu chỉ đặc tính hoặc bầu không khí của sự vật có thể gợi lên những tình cảm khác nhau ở con người, thường chỉ màu sắc cảm xúc trong tác phẩm văn nghệ, hoặc cảm giác mà môi trường, nơi chốn, lối sống mang lại, đặc biệt là bầu không khí lãng mạn, tao nhã, có phong cách.
Cách dùng
“情调”常用于形容环境、场所、生活方式、文艺作品等具有某种情感色彩或气氛,尤指浪漫、雅致、有趣味的氛围。它也可以表示一种审美情趣或生活格调。
“情调” thường dùng để miêu tả môi trường, nơi chốn, lối sống, tác phẩm văn nghệ... có màu sắc cảm xúc hoặc bầu không khí nào đó, đặc biệt là bầu không khí lãng mạn, tao nhã, thú vị. Nó cũng có thể biểu thị một thị hiếu thẩm mỹ hoặc phong cách sống.
Ví dụ
- 1 这家咖啡馆很有情调。 (Quán cà phê này rất lãng mạn.)
- 2 她喜欢有情调的生活。 (Cô ấy thích cuộc sống có phong vị.)
- 3 这首诗充满了忧郁的情调。 (Bài thơ này tràn đầy tâm trạng u buồn.)
- 4 这个酒吧的情调很特别,让人放松。 (Không khí của quán bar này rất đặc biệt, khiến người ta thư giãn.)
- 5 他们追求情调,所以选择在海边举行婚礼。 (Họ chú trọng không khí lãng mạn nên đã chọn tổ chức đám cưới ở bãi biển.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.