Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 惊人

惊人

jīng rén

HSK 6

Nghĩa

  • đáng kinh ngạc
  • gây sửng sốt

Định nghĩa

形容使人感到非常吃惊、惊讶或震撼。

Mô tả điều gì đó khiến người ta cảm thấy rất kinh ngạc, bất ngờ hoặc chấn động.

Cách dùng

作为形容词,常用来修饰名词,表示某事物或现象出乎意料,令人震惊。可接“很”、“非常”等程度副词,也可以作谓语,如“很惊人”。

Là tính từ, thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự vật hoặc hiện tượng nào đó ngoài dự đoán, gây chấn động. Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như '很', '非常', cũng có thể làm vị ngữ, như '很惊人'.

Ví dụ

  • 1 这个消息惊人地准确。 (Bản tin này chính xác đến kinh ngạc.)
  • 2 他的进步速度非常惊人。 (Tốc độ tiến bộ của anh ấy rất đáng kinh ngạc.)
  • 3 一个惊人的发现改变了整个科学界。 (Một phát hiện kinh ngạc đã thay đổi toàn bộ giới khoa học.)
  • 4 这座建筑的高度惊人,让人叹为观止。 (Chiều cao của tòa nhà này kinh người, khiến người ta phải thán phục.)
  • 5 她的记忆力惊人,能记住每一个细节。 (Trí nhớ của cô ấy đáng kinh ngạc, có thể nhớ từng chi tiết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome