Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 惊动

惊动

jīng dòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • làm kinh động
  • quấy rầy

Định nghĩa

惊动指由于某种行为、声响或事件使别人受到惊扰或打扰;也引申为使上级、领导或相关机构得知并采取行动。

惊动 có nghĩa là do một hành vi, âm thanh hoặc sự kiện nào đó làm người khác bị kinh sợ hoặc bị quấy rầy; cũng được mở rộng để chỉ việc làm cho cấp trên, lãnh đạo hoặc cơ quan liên quan biết và hành động.

Cách dùng

作动词,常用于“惊动 + 宾语”结构。宾语可以是人(表示使人受惊或打扰),也可以是机构、部门(表示惊动或惊动到使其介入)。多用于书面语和正式场合。

Là động từ, thường dùng trong cấu trúc "惊动 + tân ngữ". Tân ngữ có thể là người (biểu thị làm người đó giật mình hoặc bị quấy rầy), cũng có thể là cơ quan, ban ngành (biểu thị làm kinh động đến mức họ can thiệp). Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 外面传来一声巨响,惊动了所有的邻居。 (Tiếng nổ lớn bên ngoài truyền đến đã làm kinh động tất cả hàng xóm.)
  • 2 这么晚还打电话,恐怕会惊动父母。 (Gọi điện muộn thế này, e rằng sẽ làm phiền bố mẹ.)
  • 3 警察被惊动后,立刻赶到现场。 (Sau khi cảnh sát bị kinh động, họ lập tức đến hiện trường.)
  • 4 他不小心打翻了花瓶,惊动了正在睡觉的猫。 (Anh ấy vô tình làm đổ lọ hoa, làm con mèo đang ngủ giật mình.)
  • 5 这件事惊动了上级领导,他们决定亲自调查。 (Vụ việc này đã làm kinh động cấp trên, họ quyết định tự mình điều tra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome