Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 惊叹

惊叹

jīng tàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • thán phục
  • kinh ngạc

Định nghĩa

因惊讶而赞叹。

Kinh ngạc và thán phục (do ngạc nhiên mà khen ngợi).

Cách dùng

多用于对壮丽的景观、精湛的技艺、卓越的成就等表示由衷的惊奇和赞赏。可单独使用,也可带宾语,如“惊叹不已”、“令人惊叹”。

Thường dùng để biểu thị sự ngạc nhiên và ngưỡng mộ chân thành đối với cảnh quan hùng vĩ, kỹ nghệ tinh xảo, thành tựu xuất sắc, v.v. Có thể dùng độc lập hoặc kèm tân ngữ, như “惊叹不已” (kinh ngạc không thôi) và “令人惊叹” (khiến người ta kinh ngạc thán phục).

Ví dụ

  • 1 这件艺术品精美绝伦,令人惊叹。 (Tác phẩm nghệ thuật này tinh xảo tuyệt luân, khiến người ta kinh ngạc thán phục.)
  • 2 他惊人的记忆力让所有观众惊叹不已。 (Trí nhớ đáng kinh ngạc của anh ấy khiến tất cả khán giả kinh ngạc không thôi.)
  • 3 站在长城上,游客们无不惊叹于古代建筑的宏伟。 (Đứng trên Vạn Lý Trường Thành, du khách đều kinh ngạc trước sự hùng vĩ của kiến trúc cổ đại.)
  • 4 魔术师的表演出神入化,观众们发出了惊叹的掌声。 (Màn biểu diễn của nhà ảo thuật đạt đến mức xuất thần nhập hóa, khán giả đã vỗ tay thán phục.)
  • 5 一见到那壮丽的雪山,我们都不禁惊叹起来。 (Vừa nhìn thấy ngọn núi tuyết hùng vĩ, chúng tôi không khỏi kinh ngạc thốt lên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản