惊吓
jīng xià
Nghĩa
- làm giật mình
- dọa sợ
Định nghĩa
惊吓是指因突然的刺激或威胁而产生的恐惧或惊慌,也可用作动词表示使某人害怕。
Sự hoảng sợ do kích thích đột ngột hoặc đe dọa; cũng có thể dùng như động từ nghĩa là làm cho ai đó sợ hãi.
Cách dùng
常用于形容人或动物受到突然的刺激而害怕,或表示吓唬别人的行为。可作名词或动词。
Thường dùng để mô tả người hoặc động vật bị hoảng sợ đột ngột, hoặc thể hiện hành động dọa dẫm người khác. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ.
Ví dụ
- 1 孩子受到惊吓后哭了起来。 (Đứa trẻ khóc sau khi bị hoảng sợ.)
- 2 别吓我,我很容易受惊吓。 (Đừng dọa tôi, tôi rất dễ bị hoảng sợ.)
- 3 那声巨响让所有人受到惊吓。 (Tiếng động lớn đó làm tất cả mọi người hoảng sợ.)
- 4 惊吓过度会导致心理问题。 (Quá hoảng sợ có thể dẫn đến vấn đề tâm lý.)
- 5 他故意在黑暗中惊吓路人。 (Anh ta cố tình dọa người đi đường trong bóng tối.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản