Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 惊喜

惊喜

jīng xǐ

HSK 5

Nghĩa

  • bất ngờ thú vị
  • vui mừng bất ngờ

Định nghĩa

指由于意想不到的事情而感到惊喜和高兴,或指能使人产生这种感受的事物。

Niềm vui bất ngờ do những việc ngoài dự đoán, hoặc những điều khiến người ta có cảm giác bất ngờ vui mừng.

Cách dùng

作名词时表示意外之喜;作动词时表示使某人感到惊喜。常用于口语和书面语,可搭配“给某人一个惊喜”、“感到惊喜”等结构。

Khi là danh từ chỉ niềm vui bất ngờ; khi là động từ nghĩa là làm ai đó bất ngờ vui mừng. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, có thể kết hợp như '给某人一个惊喜' (tạo bất ngờ cho ai), '感到惊喜' (cảm thấy bất ngờ thú vị).

Ví dụ

  • 1 他给了我一个很大的惊喜。 (Anh ấy đã mang đến cho tôi một bất ngờ lớn.)
  • 2 妈妈看到生日蛋糕时感到十分惊喜。 (Mẹ cảm thấy vô cùng bất ngờ và vui mừng khi nhìn thấy bánh sinh nhật.)
  • 3 这部电影的结局真是惊喜连连。 (Cái kết của bộ phim này thực sự có nhiều bất ngờ thú vị.)
  • 4 公司为员工准备了新年惊喜。 (Công ty đã chuẩn bị bất ngờ năm mới cho nhân viên.)
  • 5 没想到在这里遇见你,真是个惊喜! (Không ngờ gặp được bạn ở đây, thật là một niềm vui bất ngờ!)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản