Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 惊天动地

惊天动地

jīng tiān dòng dì

HSK 7–9

Nghĩa

  • kinh thiên động địa

Định nghĩa

形容声音响亮或事业伟大,使人震惊,震撼天地。

Miêu tả âm thanh vang dội hoặc sự nghiệp vĩ đại, khiến người ta kinh ngạc, chấn động trời đất.

Cách dùng

这个成语多用于形容重大事件、巨大声响或壮举,常作谓语、定语或状语。

Thành ngữ này thường dùng để miêu tả sự kiện trọng đại, âm thanh to lớn hoặc kỳ tích, thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 这场革命运动惊天动地,改变了整个国家的命运。 (Cuộc cách mạng này chấn động trời đất, thay đổi vận mệnh của cả đất nước.)
  • 2 远处传来惊天动地的爆炸声,所有人都吓了一跳。 (Từ xa vọng lại tiếng nổ chấn động trời đất, mọi người đều giật mình.)
  • 3 他立志要做出一番惊天动地的事业。 (Anh ấy quyết tâm làm nên một sự nghiệp chấn động trời đất.)
  • 4 虽然事情没有惊天动地,但他默默奉献的精神令人感动。 (Dù sự việc không chấn động trời đất, nhưng tinh thần thầm lặng cống hiến của anh ấy khiến người ta cảm động.)
  • 5 这部电影的结尾设计得惊天动地,观众无不惊叹。 (Cái kết của bộ phim này được xây dựng vô cùng chấn động, khán giả ai cũng trầm trồ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản