Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 惊奇

惊奇

jīng qí

HSK 7–9

Nghĩa

  • kinh ngạc
  • ngạc nhiên

Định nghĩa

因意想不到的事情而感到惊讶和奇怪。

Cảm thấy kinh ngạc và lạ lùng vì một việc không ngờ tới.

Cách dùng

常用于形容因意外或不寻常的事情而产生的惊讶和好奇。可以作谓语、定语、状语等。

Thường dùng để miêu tả sự kinh ngạc và tò mò do một việc bất ngờ hoặc bất thường gây ra. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ, v.v.

Ví dụ

  • 1 他听到这个消息非常惊奇。 (Anh ấy nghe tin này rất kinh ngạc.)
  • 2 惊奇地看着眼前的一切。 (Cô ấy kinh ngạc nhìn mọi thứ trước mắt.)
  • 3 我们感到惊奇的是,他居然会来。 (Điều khiến chúng tôi kinh ngạc là anh ấy lại đến.)
  • 4 这种罕见的景象让人惊奇不已。 (Cảnh tượng hiếm có này khiến người ta vô cùng kinh ngạc.)
  • 5 孩子惊奇地发现了一个新的玩具。 (Đứa trẻ ngạc nhiên khi phát hiện ra một món đồ chơi mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản