Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 惊心动魄

惊心动魄

jīng xīn dòng pò

HSK 7–9

Nghĩa

  • hồi hộp nghẹt thở
  • rùng rợn

Định nghĩa

形容使人十分惊骇、紧张或感动,多指文艺作品或场面极其震撼人心。

Diễn tả điều gì đó khiến người ta vô cùng kinh hãi, căng thẳng hoặc cảm động, thường chỉ tác phẩm văn nghệ hoặc cảnh tượng vô cùng chấn động lòng người.

Cách dùng

成语,多用作谓语、定语或状语。常用于形容故事、场景、表演等给人带来的强烈冲击力,既可用于正面(如精彩绝伦、动人心魄),也可用于负面(如恐怖惊险、令人恐惧)。

Thành ngữ, thường dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ. Thường dùng để miêu tả sự tác động mạnh mẽ của câu chuyện, cảnh tượng, màn trình diễn... tới người nghe, người xem; có thể dùng với nghĩa tích cực (ví dụ tuyệt vời, lay động lòng người) hoặc tiêu cực (ví dụ đáng sợ, gay cấn).

Ví dụ

  • 1 这部电影情节惊心动魄,观众们看得目不转睛。 (Bộ phim này có cốt truyện gay cấn, khán giả xem không rời mắt.)
  • 2 他们经历了一次惊心动魄的逃生。 (Họ đã trải qua một cuộc thoát thân vô cùng kinh hoàng.)
  • 3 战场上惊心动魄的场面让人永生难忘。 (Cảnh tượng kinh hoàng trên chiến trường khiến người ta nhớ mãi không quên.)
  • 4 小说开篇就出现了一个惊心动魄的场面。 (Ngay từ đầu truyện đã xuất hiện một cảnh tượng gây chấn động.)
  • 5 在一片惊心动魄的音乐声中,舞蹈演员们出场了。 (Trong tiếng nhạc đầy kịch tính, các vũ công bước ra sân khấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản