惊慌失措
jīng huāng shī cuò
Nghĩa
- hoảng loạn mất bình tĩnh
- cuống cuồng
Định nghĩa
形容人遇到突发状况时又惊又慌,不知道怎么办才好。
Mô tả trạng thái con người khi gặp tình huống đột xuất thì hoảng sợ và cuống quýt, không biết phải làm gì.
Cách dùng
常作谓语、定语、状语或补语,用于描述人在紧急、意外情况下的慌乱反应。
Thường làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ hoặc bổ ngữ, dùng để miêu tả phản ứng cuống cuồng của con người trong tình huống khẩn cấp, bất ngờ.
Ví dụ
- 1 听到这个消息,他惊慌失措,不知道该怎么办。(Nghe tin này, anh ấy hoảng loạn, không biết phải làm sao.)
- 2 遇到危险时,千万不要惊慌失措,要冷静应对。(Khi gặp nguy hiểm, đừng hoảng loạn, phải bình tĩnh đối phó.)
- 3 她惊慌失措地跑出了房间。(Cô ấy hoảng hốt chạy ra khỏi phòng.)
- 4 面对突如其来的提问,他显得有些惊慌失措。(Đối mặt với câu hỏi bất ngờ, anh ta có vẻ luống cuống.)
- 5 在考试中,他因为惊慌失措而把答案都忘了。(Trong kỳ thi, vì hoảng loạn mà anh ấy quên hết đáp án.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản