Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 惊讶

惊讶

jīng yà

HSK 6

Nghĩa

  • ngạc nhiên
  • kinh ngạc

Định nghĩa

表示对意外发生的事情感到吃惊、奇怪。

Diễn tả cảm giác ngạc nhiên, kinh ngạc trước sự việc bất ngờ xảy ra.

Cách dùng

惊讶”是形容词,常用来描述人对某件事感到意外或难以相信。它可以作谓语、定语或状语。例如:“他很惊讶”、“惊讶的表情”。

惊讶” là tính từ, thường dùng để miêu tả cảm giác ngạc nhiên hoặc khó tin của con người trước một sự việc. Nó có thể làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ. Ví dụ: “anh ấy rất ngạc nhiên”, “vẻ mặt kinh ngạc”.

Ví dụ

  • 1 听到这个消息,大家都感到非常惊讶。 (Nghe tin này, mọi người đều cảm thấy rất ngạc nhiên.)
  • 2 惊讶地看着我,不知道该说什么。 (Cô ấy kinh ngạc nhìn tôi, không biết nói gì.)
  • 3 惊讶地发现,他已经把作业做完了。 (Tôi ngạc nhiên phát hiện ra, cậu ấy đã làm xong bài tập rồi.)
  • 4 他对这个结果一点也不惊讶。 (Anh ấy hoàn toàn không ngạc nhiên trước kết quả này.)
  • 5 他那惊讶的表情让我忍不住笑了。 (Vẻ mặt kinh ngạc của anh ấy khiến tôi không nhịn được cười.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản