惊险
jīng xiǎn
Nghĩa
- gay cấn
- mạo hiểm
Định nghĩa
形容场面或情况十分危险,使人感到紧张、害怕。
Miêu tả cảnh tượng hoặc tình huống cực kỳ nguy hiểm, khiến người ta cảm thấy căng thẳng, sợ hãi.
Cách dùng
常用来形容电影、比赛、冒险经历等,强调过程中充满危险和紧张感。
Thường dùng để miêu tả phim ảnh, trận đấu, trải nghiệm mạo hiểm, nhấn mạnh quá trình đầy nguy hiểm và căng thẳng.
Ví dụ
- 1 这场赛车比赛真是惊险刺激。 (Cuộc đua xe này thật sự gay cấn và kích thích.)
- 2 他在悬崖边拍下了惊险的一幕。 (Anh ấy đã chụp lại một khoảnh khắc thót tim bên vách đá.)
- 3 电影里的打斗场面非常惊险。 (Cảnh đánh nhau trong phim rất nguy hiểm và gay cấn.)
- 4 他们经历了一次惊险的逃生。 (Họ đã trải qua một lần thoát nạn đầy nguy hiểm.)
- 5 这个杂技表演十分惊险,观众都捏了一把汗。 (Tiết mục tạp kỹ này cực kỳ mạo hiểm, khán giả đều thót tim.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản