惋惜
wǎn xī
Nghĩa
- tiếc nuối
- tiếc rẻ
Định nghĩa
表示对某人或某事的不幸、损失或未能实现而感到遗憾、可惜。
Diễn tả sự tiếc nuối, đáng tiếc về sự bất hạnh, mất mát hoặc điều không thể thực hiện được của ai đó hay việc gì đó.
Cách dùng
通常用于表达对无法挽回的事情或他人的不幸遭遇的同情和遗憾,语气较为书面化。
Thường dùng để bày tỏ sự đồng cảm và tiếc nuối về những điều không thể cứu vãn hoặc sự bất hạnh của người khác, mang tính văn viết.
Ví dụ
- 1 我们都为他的早逝感到惋惜。(Chúng tôi đều cảm thấy tiếc nuối vì anh ấy qua đời sớm.)
- 2 这部好电影没有获奖,真让人惋惜。(Bộ phim hay này không đoạt giải, thật đáng tiếc.)
- 3 她放弃了这么好的机会,我替她惋惜。(Cô ấy từ bỏ cơ hội tốt như vậy, tôi thấy tiếc thay cho cô ấy.)
- 4 看到如此美丽的风景被破坏,令人十分惋惜。(Thấy cảnh đẹp như vậy bị phá hoại, khiến người ta rất tiếc.)
- 5 他对自己年轻时的错误选择感到惋惜。(Anh ấy cảm thấy tiếc nuối về những lựa chọn sai lầm thời trẻ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản