惦记
diàn jì
Nghĩa
- nhớ đến
- lo lắng cho
Định nghĩa
心里老想着某人或某事,放心不下,挂念。
Trong lòng luôn nghĩ đến ai đó hoặc việc gì đó, không yên lòng, lo lắng nhớ nhung.
Cách dùng
惦记是动词,常带宾语,表示因为关心而在心里思念、记挂某人或某事。常用于口语和书面语。
惦记 là động từ, thường có tân ngữ, diễn tả sự nhớ nhung, lo lắng cho ai hoặc việc gì vì quan tâm. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 我一直在惦记着远方的父母。 (Tôi luôn nhớ đến cha mẹ ở xa.)
- 2 你放心,我会惦记着这件事的。 (Yên tâm, tôi sẽ ghi nhớ việc này.)
- 3 她总是惦记着生病的孩子。 (Cô ấy luôn lo lắng cho đứa con bị bệnh.)
- 4 你出门在外,要记得多惦记家里。 (Khi ra ngoài, nhớ quan tâm đến gia đình.)
- 5 他心里惦记着工作,睡不着觉。 (Trong lòng anh ấy lo nghĩ về công việc, không ngủ được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản