惨
cǎn
Nghĩa
- thê thảm
- thảm hại
Định nghĩa
悲惨,不幸;也指程度严重、厉害。
Bi thảm, bất hạnh; cũng chỉ mức độ nghiêm trọng, dữ dội.
Cách dùng
作形容词,常用来形容令人悲伤、痛苦或严重的情况,如“惨死”“惨败”。也可用在动词后加强语气。
Là tính từ, thường dùng để miêu tả tình huống đau buồn, đau khổ hoặc nghiêm trọng, như "chết thảm", "thảm bại". Cũng có thể dùng sau động từ để nhấn mạnh mức độ.
Ví dụ
- 1 他在车祸中惨死了。 (Anh ta chết thảm trong vụ tai nạn xe hơi.)
- 2 这仗打得太惨了。 (Trận đánh này diễn ra quá thảm khốc.)
- 3 我的手机被摔得很惨。 (Điện thoại của tôi bị rơi vỡ nát bét.)
- 4 他的考试成绩惨不忍睹。 (Kết quả thi của cậu ấy không thể xem nổi.)
- 5 这个故事的结局很惨。 (Kết thúc của câu chuyện này rất bi thảm.)
- 6 敌人被打得惨败。 (Kẻ địch bị đánh bại thảm hại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.