Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 惨痛

惨痛

cǎn tòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đau đớn
  • cay đắng

Định nghĩa

形容极为痛苦、悲伤,使人感到心痛的。

Cực kỳ đau đớn, bi thương, khiến người ta đau lòng.

Cách dùng

作形容词,常用来形容经历、教训、历史等给人带来极大痛苦和悲伤,可作定语或谓语。

Là tính từ, thường dùng để miêu tả những trải nghiệm, bài học, lịch sử... mang lại nỗi đau và buồn thương lớn, có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 这次失败是一个惨痛的教训。 (Thất bại lần này là một bài học đau thương.)
  • 2 那场战争给人们带来了惨痛的灾难。 (Cuộc chiến đó đã mang lại thảm họa đau thương cho con người.)
  • 3 他回想起那段惨痛的经历,不禁泪流满面。 (Anh ấy hồi tưởng lại trải nghiệm đau thương đó, không khỏi rơi nước mắt.)
  • 4 惨痛的史实警示我们要珍惜和平。 (Sự thật lịch sử đau thương cảnh báo chúng ta phải trân trọng hòa bình.)
  • 5 公司付出了惨痛的代价才明白这一点。 (Công ty đã trả giá đau thương mới hiểu được điều này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản