惨白
cǎn bái
Nghĩa
- trắng bệch
- tái nhợt
Định nghĩa
形容脸色苍白,没有血色,常因恐惧、病痛或受惊引起。
Miêu tả sắc mặt trắng bệch, không có sắc hồng, thường do hoảng sợ, đau đớn hoặc bị kinh hãi gây ra.
Cách dùng
多用于描写人的脸色,也可形容物体因失去色彩而发白。常与‘脸色’、‘脸’等搭配,也可用于形容灯光、月光等惨淡发白。
Thường dùng để miêu tả sắc mặt người, cũng có thể dùng để miêu tả đồ vật trắng bệch vì mất màu sắc. Thường kết hợp với '脸色' (sắc mặt), '脸' (mặt), cũng có thể dùng để miêu tả ánh đèn, ánh trăng trắng nhợt ảm đạm.
Ví dụ
- 1 听到这个噩耗,他的脸色顿时变得惨白。 (Nghe tin dữ này, sắc mặt anh ấy lập tức trở nên tái nhợt.)
- 2 她吓得嘴唇惨白,浑身发抖。 (Cô ấy sợ đến mức môi trắng bệch, toàn thân run rẩy.)
- 3 病床上的他面色惨白,虚弱无力。 (Anh ấy nằm trên giường bệnh, sắc mặt trắng bệch, yếu ớt vô lực.)
- 4 惨白的月光照在废墟上,显得格外凄凉。 (Ánh trăng trắng nhợt chiếu lên đống đổ nát, trông vô cùng tiêu điều.)
- 5 他拿着化验单,手指节都捏得发白,脸上惨白一片。 (Anh ấy cầm phiếu xét nghiệm, các khớp ngón tay bóp đến trắng bệch, mặt tái nhợt.)
- 6 在惨白的灯光下,她的脸色显得更加憔悴。 (Dưới ánh đèn trắng nhợt, sắc mặt cô ấy trông càng tiều tụy hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.