惨重
cǎn zhòng
Nghĩa
- nặng nề (tổn thất)
- thảm khốc
Định nghĩa
形容损失、伤亡等极其严重。
Miêu tả tổn thất, thương vong... cực kỳ nghiêm trọng.
Cách dùng
常用来形容损失、伤亡、灾难等,表示程度非常严重,多用于书面语。
Thường dùng để miêu tả tổn thất, thương vong, thảm họa..., biểu thị mức độ rất nghiêm trọng, thường dùng trong văn viết.
Ví dụ
- 1 这次地震造成的损失十分惨重。 (Trận động đất lần này gây ra thiệt hại vô cùng nặng nề.)
- 2 战争中,双方的伤亡都很惨重。 (Trong chiến tranh, thương vong của cả hai bên đều rất thảm khốc.)
- 3 由于决策失误,公司蒙受了惨重的经济损失。 (Do sai lầm trong quyết định, công ty đã chịu tổn thất kinh tế nặng nề.)
- 4 那场大火给森林带来了惨重的破坏。 (Trận hỏa hoạn đó đã gây ra sự tàn phá nghiêm trọng cho khu rừng.)
- 5 这次疫情对全球旅游业的影响惨重。 (Đại dịch lần này đã tác động nặng nề đến du lịch toàn cầu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản