Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 惩罚

惩罚

chéng fá

HSK 6

Nghĩa

  • trừng phạt
  • hình phạt

Định nghĩa

惩罚是指对违反规则、法律或道德规范的人进行处罚或制裁,使其承担相应的后果。

Trừng phạt là việc xử phạt hoặc trừng trị những người vi phạm quy tắc, pháp luật hoặc chuẩn mực đạo đức, khiến họ phải chịu hậu quả tương ứng.

Cách dùng

这个动词常用于正式或书面语,表示“处罚、制裁”。作名词时表示“处罚的方式或结果”。常用搭配有“受到惩罚”、“惩罚措施”、“惩罚犯罪”等。

Từ này thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết, mang nghĩa “xử phạt, trừng trị”. Khi là danh từ, nó chỉ hình thức hoặc kết quả của việc trừng phạt. Các cụm từ thường gặp: “受到惩罚” (chịu trừng phạt), “惩罚措施” (biện pháp trừng phạt), “惩罚犯罪” (trừng phạt tội phạm).

Ví dụ

  • 1 他因为偷窃而受到了法律的惩罚。 (Anh ta vì trộm cắp mà đã chịu sự trừng phạt của pháp luật.)
  • 2 老师惩罚了不交作业的学生。 (Cô giáo đã phạt những học sinh không nộp bài tập.)
  • 3 这种严厉的惩罚措施引起了公众的争议。 (Biện pháp trừng phạt nghiêm khắc này đã gây ra tranh cãi trong công chúng.)
  • 4 我们应该用教育代替惩罚来引导孩子。 (Chúng ta nên dùng giáo dục thay vì trừng phạt để hướng dẫn trẻ em.)
  • 5 对于违法行为,必须给予相应的惩罚。 (Đối với hành vi vi phạm pháp luật, nhất định phải áp dụng hình phạt tương ứng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome