惬意
qiè yì
Nghĩa
- dễ chịu
- thoải mái
Định nghĩa
形容心情感到愉快、舒适、满意。
Diễn tả tâm trạng cảm thấy vui vẻ, dễ chịu, hài lòng.
Cách dùng
“惬意”常用于描述人在轻松、舒适的环境中或做自己喜欢的事情时的心情,带有主观的满足感。多用于书面语或正式场合,口语中也可使用,但较少。后面常接“地”作状语,或接“的”作定语,也可作谓语。
"惬意" thường dùng để miêu tả tâm trạng của con người khi ở trong môi trường thoải mái, dễ chịu hoặc làm việc mình thích, mang cảm giác thỏa mãn chủ quan. Dùng nhiều trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, khẩu ngữ cũng có thể dùng nhưng ít hơn. Thường kết hợp với "地" làm trạng ngữ, hoặc "的" làm định ngữ, cũng có thể làm vị ngữ.
Ví dụ
- 1 在温暖的阳光下喝杯茶,真是惬意。 (Dưới ánh nắng ấm áp uống một tách trà, thật là thoải mái.)
- 2 他躺在沙发上,惬意地听着音乐。 (Anh ấy nằm trên sofa, thư thái nghe nhạc.)
- 3 周末没有什么安排,我们度过了一个惬意的下午。 (Cuối tuần không có kế hoạch gì, chúng tôi đã có một buổi chiều thoải mái.)
- 4 她喜欢在雨中散步,觉得这样很惬意。 (Cô ấy thích đi dạo trong mưa, cảm thấy như vậy rất dễ chịu.)
- 5 这本书读起来让人有一种惬意的感觉。 (Đọc cuốn sách này khiến người ta có cảm giác khoan khoái.)
- 6 在乡间小路上骑车,微风拂面,惬意极了。 (Đạp xe trên con đường làng, gió nhẹ lướt qua mặt, thật là thích thú.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản