惭愧
cán kuì
Nghĩa
- xấu hổ
- hổ thẹn
Định nghĩa
惭愧是一个形容词,表示因为自己有缺点、错误或未尽到责任而感到不安和羞耻。也常用于自谦,表示自己做得不够好。
Tàm quý (xấu hổ, hổ thẹn) là một tính từ, biểu thị sự bất an và xấu hổ vì bản thân có khuyết điểm, phạm lỗi hoặc chưa làm tròn trách nhiệm. Cũng thường dùng trong lời nói khiêm tốn, biểu thị bản thân làm chưa tốt.
Cách dùng
用法:常用来表达自己做错了事或者没有达到期望时的心理状态。在句子中通常作谓语、定语或状语。也可作为自谦之词,例如“惭愧惭愧”表示不敢当。
Cách dùng: thường dùng để biểu đạt trạng thái tâm lý khi làm sai việc hoặc không đạt được kỳ vọng. Trong câu thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ. Cũng có thể dùng như lời khiêm tốn, ví dụ “tàm quý tàm quý” (nghĩa là không dám nhận, quá khen).
Ví dụ
- 1 想到自己的错误,我感到非常惭愧。 (Nghĩ đến lỗi lầm của mình, tôi cảm thấy rất xấu hổ.)
- 2 你过奖了,我实在惭愧。 (Bạn khen quá lời, tôi thật không dám nhận.)
- 3 他惭愧地低下了头,承认了错误。 (Anh ấy xấu hổ cúi đầu, thừa nhận lỗi lầm.)
- 4 每当想起对父母发脾气的事,我都觉得惭愧。 (Mỗi khi nghĩ đến chuyện cáu gắt với bố mẹ, tôi đều cảm thấy hổ thẹn.)
- 5 我能力不足,有负大家的期望,真是惭愧。 (Năng lực của tôi không đủ, phụ lòng mọi người, thật xấu hổ.)
- 6 惭愧的是,这么简单的题目我也做错了。 (Đáng xấu hổ là, bài đơn giản như vậy mà tôi cũng làm sai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản