Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

guàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • quen
  • nuông chiều

Định nghĩa

习惯;习以为常;纵容、放任。

habit; accustomed to; spoil (a child).

Cách dùng

常用于表示长期形成的习或行为模式,也可表示对某人或某事的纵容。

Often used to indicate long-formed habits or patterns of behavior, and can also mean spoiling someone.

Ví dụ

  • 1 于独来独往。 (He is used to being alone.)
  • 2 他,这样对他不好。 (Don't spoil him; it's bad for him.)
  • 3 常在这个时间跑步。 (I usually run at this time.)
  • 4 孩子的坏习都是家长出来的。 (Children's bad habits are all cultivated by parents' indulgence.)
  • 5 性定律是物理学的基本概念。 (The law of inertia is a basic concept in physics.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản