惯性
guàn xìng
Nghĩa
- quán tính
Định nghĩa
物体保持自身运动状态或静止状态的性质;也指人长期形成的习惯性思维或行为方式。
Tính chất của vật thể giữ nguyên trạng thái chuyển động hoặc đứng yên; cũng chỉ tư duy hoặc hành vi mang tính thói quen hình thành lâu dài của con người.
Cách dùng
常用于物理学中,描述物体保持原有运动状态的属性;在日常用语中,也用于指代固定的习惯或思维定势。
Thường dùng trong vật lý để mô tả thuộc tính giữ nguyên trạng thái chuyển động ban đầu của vật thể; trong ngôn ngữ hàng ngày, cũng dùng để chỉ thói quen cố định hoặc lối mòn tư duy.
Ví dụ
- 1 牛顿第一定律也叫惯性定律。 (Định luật thứ nhất của Newton còn gọi là định luật quán tính.)
- 2 刹车时,人的身体会因为惯性向前倾。 (Khi phanh gấp, cơ thể người sẽ nghiêng về phía trước do quán tính.)
- 3 他做事有惯性,很难改变。 (Anh ấy làm việc theo thói quen, rất khó thay đổi.)
- 4 我们要打破惯性思维,尝试新方法。 (Chúng ta cần phá vỡ tư duy quán tính, thử phương pháp mới.)
- 5 因为惯性,他每天还是走老路去上班。 (Vì thói quen, mỗi ngày anh ấy vẫn đi đường cũ đến công ty.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản