Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 想念

想念

xiǎng niàn

HSK 5

Nghĩa

  • nhớ
  • nhớ nhung

Định nghĩa

对思念的人或事物不能忘怀,希望见到或得到。

Không thể quên được người hoặc vật mà mình nhớ nhung, mong muốn được gặp lại hoặc có được.

Cách dùng

通常用于表达对亲人、朋友或过去事物的思念,情感色彩较浓。

Thường được dùng để diễn tả nỗi nhớ đối với người thân, bạn bè hoặc những điều trong quá khứ, mang sắc thái tình cảm đậm nét.

Ví dụ

  • 1 我很想念你。 (Tôi rất nhớ bạn.)
  • 2 在国外的时候,她很想念家乡的美食。 (Khi ở nước ngoài, cô ấy rất nhớ những món ăn quê nhà.)
  • 3 这些照片让我想起了那些想念的人。 (Những bức ảnh này khiến tôi nhớ đến những người mà tôi thương nhớ.)
  • 4 虽然我们已经分开多年,但我仍然想念那段时光。 (Dù chúng ta đã chia xa nhiều năm, tôi vẫn luôn nhớ khoảng thời gian đó.)
  • 5 想念是一种甜蜜的负担。 (Nhớ nhung là một gánh nặng ngọt ngào.)
  • 6 他给家人打电话,倾诉对她们的想念。 (Anh ấy gọi điện cho gia đình để giãi bày nỗi nhớ nhung dành cho họ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản