想方设法
xiǎng fāng shè fǎ
Nghĩa
- tìm mọi cách
- xoay đủ cách
Định nghĩa
想方设法:想尽一切办法解决问题或达到目的。
Tìm mọi cách để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục đích.
Cách dùng
常用来形容为了达到某个目的而积极动脑筋,尝试各种办法。也用于口语和书面语。
Thường dùng để miêu tả việc tích cực suy nghĩ, thử mọi biện pháp để đạt được mục đích nào đó. Dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 为了按时完成任务,他想方设法克服困难。 (Để hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn, anh ấy tìm mọi cách vượt qua khó khăn.)
- 2 她总是想方设法帮助别人,不管自己多忙。 (Cô ấy luôn tìm mọi cách giúp đỡ người khác, dù bản thân có bận rộn đến đâu.)
- 3 我们应该想方设法提高工作效率。 (Chúng ta nên tìm mọi cách nâng cao hiệu quả công việc.)
- 4 他为了节省开支,想方设法减少不必要的消费。 (Anh ấy để tiết kiệm chi phí, tìm mọi cách giảm những khoản chi không cần thiết.)
- 5 老师想方设法让课堂变得生动有趣。 (Giáo viên tìm mọi cách làm cho lớp học trở nên sinh động và thú vị.)
- 6 遇到问题时,我们不能退缩,应该想方设法解决。 (Khi gặp vấn đề, chúng ta không được lùi bước, nên tìm mọi cách giải quyết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản